10 Franc Thụy Sĩ sang Đồng Việt Nam

Đổi tiền CHF sang VND theo tỷ giá chuyển đổi thực

10 chf
282.070 vnd

SFr.1,000 CHF = ₫28.210 VND

Mid-market exchange rate at 20:59
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Đồng Việt Nam

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và VND trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang VND hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Đồng Việt Nam
1 CHF28,207.00000 VND
5 CHF141,035.00000 VND
10 CHF282,070.00000 VND
20 CHF564,140.00000 VND
50 CHF1,410,350.00000 VND
100 CHF2,820,700.00000 VND
250 CHF7,051,750.00000 VND
500 CHF14,103,500.00000 VND
1000 CHF28,207,000.00000 VND
2000 CHF56,414,000.00000 VND
5000 CHF141,035,000.00000 VND
10000 CHF282,070,000.00000 VND
Tỷ giá chuyển đổi Đồng Việt Nam / Franc Thụy Sĩ
1000 VND0.03545 CHF
2000 VND0.07090 CHF
5000 VND0.17726 CHF
10000 VND0.35452 CHF
20000 VND0.70904 CHF
50000 VND1.77261 CHF
100000 VND3.54521 CHF
200000 VND7.09042 CHF
500000 VND17.72605 CHF
1000000 VND35.45210 CHF
2000000 VND70.90420 CHF
5000000 VND177.26050 CHF