50 Tân Đài tệ Đài Loan sang Real Brazil

Convert TWD to BRL at the mid-market exchange rate. Wise is the international account for sending, spending and converting money like a local.

Tỷ giá chuyển đổi thực
NT$1 TWD = 0,1771 BRL

Tiết kiệm khi chi tiêu, gửi tiền và nhận tiền

Save money when you send, spend and get paid in over 40+ currencies. All you need, in one account, whenever you need it.

  • Manage money on the go globally.

    Keep your currencies to hand in one place, and convert them in seconds.

  • An international debit card

    Never worry about exchange rate markups, or high transaction fees when you spend abroad.

  • Send money overseas, save on fees

    Make your money go further, no matter the distance.

Download our free Wise currency converter app

  • Compare money transfer providers

    Không phải chịu phí ngầm, bạn sẽ luôn nhận tỷ giá chuyển đổi thực với Wise.

  • Track live exchange rates

    Save your favourite currencies to check how the exchange rate changes over time.

  • Completely free, no ads

    Download in seconds. It’s completely free and there’s no annoying ads.

Biểu đồ chuyển đổi TWD sang BRL

Biểu đồ chuyển đổi TWD sang BRL dạng tương tác của chúng tôi sử dụng tỷ giá chuyển đổi thực theo thời gian thực và cho phép bạn xem dữ liệu trong quá khứ đến 5 năm vừa qua. Bạn đang chờ tỷ giá tốt hơn? Hãy đặt thông báo ngay, và chúng tôi sẽ báo cho bạn biết khi có tỷ giá tốt hơn. Và với phần tóm tắt hằng ngày, bạn sẽ không bao giờ bỏ lỡ tin tức mới nhất.

1 TWD = 0,1771 BRL

Up by 0.01%

TWD to BRL exchange rates today

TWDBRL
1 TWD0.18 BRL
5 TWD0.89 BRL
10 TWD1.77 BRL
20 TWD3.54 BRL
50 TWD8.86 BRL
100 TWD17.71 BRL
250 TWD44.28 BRL
500 TWD88.55 BRL
1000 TWD177.10 BRL
2000 TWD354.20 BRL
5000 TWD885.51 BRL
10000 TWD1,771.01 BRL
BRLTWD
1 BRL5.65 TWD
5 BRL28.23 TWD
10 BRL56.46 TWD
20 BRL112.93 TWD
50 BRL282.33 TWD
100 BRL564.65 TWD
250 BRL1,411.63 TWD
500 BRL2,823.25 TWD
1000 BRL5,646.50 TWD
2000 BRL11,293 TWD
5000 BRL28,232.50 TWD
10000 BRL56,465.00 TWD

Frequently asked questions