1 Kuwait sang Cedi Ghana
Convert KWD to GHS at the mid-market exchange rate. Wise is the international account for sending, spending and converting money like a local.
Tiết kiệm khi chi tiêu, gửi tiền và nhận tiền
Save money when you send, spend and get paid in over 40+ currencies. All you need, in one account, whenever you need it.
Manage money on the go globally.
Keep your currencies to hand in one place, and convert them in seconds.
An international debit card
Never worry about exchange rate markups, or high transaction fees when you spend abroad.
Send money overseas, save on fees
Make your money go further, no matter the distance.
Download our free Wise currency converter app
Compare money transfer providers
Không phải chịu phí ngầm, bạn sẽ luôn nhận tỷ giá chuyển đổi thực với Wise.
Track live exchange rates
Save your favourite currencies to check how the exchange rate changes over time.
Completely free, no ads
Download in seconds. It’s completely free and there’s no annoying ads.
Biểu đồ chuyển đổi KWD sang GHS
Biểu đồ chuyển đổi KWD sang GHS dạng tương tác của chúng tôi sử dụng tỷ giá chuyển đổi thực theo thời gian thực và cho phép bạn xem dữ liệu trong quá khứ đến 5 năm vừa qua. Bạn đang chờ tỷ giá tốt hơn? Hãy đặt thông báo ngay, và chúng tôi sẽ báo cho bạn biết khi có tỷ giá tốt hơn. Và với phần tóm tắt hằng ngày, bạn sẽ không bao giờ bỏ lỡ tin tức mới nhất.
1 KWD = 38,1155 GHS
KWD to GHS exchange rates today
1 KWD | 38.12 GHS |
5 KWD | 190.58 GHS |
10 KWD | 381.16 GHS |
20 KWD | 762.31 GHS |
50 KWD | 1,905.77 GHS |
100 KWD | 3,811.55 GHS |
250 KWD | 9,528.88 GHS |
500 KWD | 19,057.75 GHS |
1000 KWD | 38,115.50 GHS |
2000 KWD | 76,231 GHS |
5000 KWD | 190,577.50 GHS |
10000 KWD | 381,155 GHS |
1 GHS | 0.026 KWD |
5 GHS | 0.131 KWD |
10 GHS | 0.262 KWD |
20 GHS | 0.525 KWD |
50 GHS | 1.312 KWD |
100 GHS | 2.624 KWD |
250 GHS | 6.559 KWD |
500 GHS | 13.118 KWD |
1000 GHS | 26.236 KWD |
2000 GHS | 52.472 KWD |
5000 GHS | 131.181 KWD |
10000 GHS | 262.361 KWD |